đúng đắn

  1. Sound, right, correct
    • Sự lãnh đạo đúng đắn
      A sound leadership

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đúng đắn"

đúng đắn
Anh ấy luôn đưa ra những lựa chọn đúng đắn trong cuộc sống.